Toàn diện từ Nền tảng phân tích đề • Biểu đồ Xu hướng (Dynamic) • Biểu đồ So sánh (Static)
Quy trình 3 bước bóc tách đề bài và phân loại 5 cấu trúc chủ ngữ thường gặp nhất trong phòng thi.
Đề bài ghi: “male and female fitness membership”.
Bản thân từ “membership” mang nghĩa “số lượng thành viên” → viết: “Female fitness membership was 1000 in 1970”.
Ngoài ra với danh từ đếm được → dùng “the number of”: “The number of females involved in fitness activities was 1000 in 1970”.
Đơn vị ở đây là người (people / members / individuals).
Tránh nhầm lẫn giữa đơn vị tuyệt đối (người, tấn, kWh, USD) và đơn vị tỷ lệ (%) để không mắc lỗi chọn sai chủ ngữ.
Giai đoạn ghi lại từ 1970 – 2000 (đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ) → 100% chia thì Quá khứ đơn (Past Simple).
| Cấu trúc Chủ Ngữ | Ví dụ sử dụng (Highlighted) |
|---|---|
|
The number of + Countable noun (plural) + V (singular) Dùng cho số lượng danh từ đếm được |
"The number of students increases by about 1000 students every year." |
|
The amount of + Uncountable noun + V (singular) Dùng cho lượng của danh từ không đếm được |
"The amount of electricity produced from nuclear power increased gradually to 2 million KWh." |
|
The percentage of + Noun + V (singular) Dùng cho tỉ lệ phần trăm |
"The percentage of electricity produced from nuclear power increased by 10% in 2010." |
|
The proportion of + Noun + V (singular) Tỷ trọng / phần trong tổng thể |
"The proportion of boys joining Math classes is 10% higher than that of girls." |
|
The figure(s) for + Noun (plural/singular/uncountable) Đa năng: thay thế được cho cả number, amount lẫn percentage |
"The figure for visitors to Vietnam was 20 million in 2015."
"The figure for unemployment in Vietnam was over 15 thousand people in 2010."
|
Cách biến đổi linh hoạt từ đề thi gốc thành câu mở bài Band 7.5+ chuẩn học thuật cho cả biểu đồ Xu hướng và So sánh tĩnh.
| Thành phần | Đề bài (Given Prompt) | Paraphrase Lựa Chọn 1 | Paraphrase Lựa Chọn 2 |
|---|---|---|---|
| Subject (Loại chart) | The chart | The bar chart | The given bar graph |
| Verb (Động từ) | shows | illustrates | compares ... between ... and |
| What (Chủ thể) | male and female fitness membership | how many men and women registered for fitness membership | the number of male and female fitness members |
| Where (Địa điểm) | in Thailand | in Thailand | in Thailand |
| When (Thời gian) | between 1970 and 2000 | from 1970 to 2000 | over a period of 30 years, starting from 1970 |
Bộ liên từ dẫn dắt (Signposts) mở đoạn Thân bài 1 & 2 chuẩn mực dùng chung cho mọi bài thi IELTS Task 1.
Dùng để mở đầu mượt mà cho Thân bài 1 (Body 1) và Thân bài 2 (Body 2) ở bất kỳ dạng bài nào.
Công dụng: Mở đầu lý tưởng cho Body 1 khi bạn muốn chọn đối tượng hoặc mốc thời gian nổi bật nhất để phân tích trước.
Công dụng: Chuyển hướng mạch văn sang một danh mục độc lập hoặc đối tượng tiếp theo (dùng mở đầu Body 1 hoặc Body 2).
Công dụng: Mở đầu hoàn hảo cho Body 2 để thể hiện sự dịch chuyển trọng tâm sang nhóm đối tượng hoặc giai đoạn thời gian còn lại.
Công dụng: Nhấn mạnh tiêu chí hoặc phân khúc số liệu cụ thể đang được đưa lên bàn cân.
Công dụng: Tạo điểm nối thanh thoát giữa 2 biểu đồ độc lập hoặc chuyển đổi góc nhìn ở Body 2.
Công dụng: Cách diễn đạt trang trọng học thuật tương đương với "Regarding" hoặc "In terms of".
Đã được tích hợp và tối ưu riêng trong tab Dynamic Charts (Over Time): gồm phương pháp Chia theo thời gian (Chronological) & Chia theo đối tượng (By Category).
Đã được tích hợp và tối ưu riêng trong tab Static Charts (Comparison): gồm Nhóm số liệu thống trị (Body 1), Nhóm còn lại kèm tương phản (Body 2) và Cấu trúc so sánh đắt giá.
Biến đổi số liệu linh hoạt giữa phần trăm (%) và phân số để tối ưu tiêu chí Lexical Resource (dùng cho cả biểu đồ Dynamic và Static).
Khi phân số được sử dụng làm chủ ngữ để miêu tả tỷ trọng của một danh từ cụ thể, bắt buộc phải có giới từ "of" đi kèm:
| Danh từ (Noun) | Cấu trúc chuẩn |
|---|---|
| money / income / revenue | twice as much [noun] |
| tickets / films / customers | twice as many [noun] |
* Nguyên tắc: Dùng as much cho danh từ không đếm được và as many cho danh từ đếm được số nhiều.
Bộ từ vựng chuẩn miêu tả chuyển động biến thiên theo thời gian (Verb, Noun, Adj, Adv).
| Xu Hướng | Verb | Noun |
|---|---|---|
| Tăng | increase, rise, go up, grow | an increase, a rise, a growth |
| Giảm | decrease, decline, fall, drop | a decrease, a decline, a fall |
| Ổn định | remain stable/unchanged | a period of stability |
| Dao động | fluctuate | a fluctuation |
| Đạt đỉnh | reach a peak of, peak at | a peak of |
| Chạm đáy | hit a low, hit the lowest point | a low of |
| Tăng mạnh | surge, rocket, soar | a surge, a soar |
| Giảm mạnh | plummet | — (often as verb) |
| Mức Độ | Adjective | Adverb |
|---|---|---|
| Nhỏ | slight, marginal | slightly, marginally |
| Từ từ | gradual, slow, steady | gradually, slowly, steadily |
| Trung bình | moderate | moderately |
| Lớn / Đột ngột | considerable, significant, substantial, remarkable, sharp, dramatic, drastic | considerably, significantly, substantially, remarkably, sharply, dramatically, drastically |
Ví dụ mẫu gốc: Số lượng học sinh ở AIS là 1,500 vào năm 2015 và con số này tăng lên mức 2,000 vào năm 2016.
Dùng 'to': Chỉ điểm đến cuối cùng của số liệu sau khi hoàn tất đà tăng/giảm.
Dùng 'of': Chỉ độ chênh lệch hoặc khoảng biên độ thay đổi (2000 - 1500 = 500).
Thay thế linh hoạt: Có thể đổi chủ ngữ thành địa điểm hoặc mốc thời gian: "The year 2016 witnessed..."
Nắm vững sự khác biệt giữa điểm đến ('to'), chênh lệch ('by'/'of'), mốc tĩnh ('at') và biên độ ('between/around').
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ thực tế (Highlighted) |
|---|---|---|
| at | stand at / remain stable at / peak at + số liệu | "The crime rate stood at 5% in 2000." |
| to | increase/decrease to + số liệu (chỉ điểm đến kết quả) | "The number of students increased to 10,000." |
| by | increase/decrease by + số liệu (chỉ khoảng chênh lệch sau Verb) | "The number of students increased by 2,000." |
| of | an increase/decrease of + số liệu (chỉ khoảng chênh lệch sau Noun) | "There was an increase of 2,000 in the number of students." |
| around | fluctuate around + số liệu (biến động quanh trục trung bình) | "The rate fluctuated around 10%." |
| between ... and | fluctuate between X and Y (dao động trong khoảng biên) | "The rate fluctuated between 8% and 12%." |
Điền hoặc chọn giới từ đúng để hoàn thành các câu học thuật sau:
Nguyên tắc cốt lõi: Khi viết Overview cho biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian, cần chọn HAI trong BA ý quan trọng nhất dưới đây.
Xét điểm đầu và điểm cuối của từng đường/cột: Đối tượng nào tăng, giảm, giữ nguyên hay dao động suốt thời kỳ?
Đối tượng nào chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất hoặc sụt giảm sâu sắc nhất?
Đối tượng nào luôn luôn (consistently) giữ vị trí cao nhất hoặc thấp nhất xuyên suốt cả chu kỳ?
"Overall, it is clear that [Subject A] experienced an upward trend, while [Subject B] witnessed a downward trajectory. Additionally, [Subject A/C] remained consistently the highest figure throughout the period examined."
"Overall, what stands out from the chart is that despite minor fluctuations, [Subject A and B] both saw noticeable growths. Another noteworthy feature is that [Subject A] registered the most dramatic increase over the entire timeframe."
Áp dụng nguyên tắc chọn 2 ý: (1) Xu hướng tăng trưởng của cả 2 giới + (2) Sự vượt trội áp đảo của nữ giới ở cuối giai đoạn.
2 hướng tổ chức logic và chuẩn mực nhất: Chia theo mốc thời gian bước ngoặt (Chronological) HOẶC chia theo nhóm xu hướng tăng/giảm (By Category).
2 hướng tổ chức logic nhất: Chia theo mốc thời gian bước ngoặt HOẶC chia theo nhóm tăng/giảm.
Phù hợp khi biểu đồ có một mốc năm bước ngoặt (ví dụ: 1970–1985 xu hướng đồng thuận, 1985–2000 chứng kiến biến động đột biến hoặc hoán đổi vị trí).
Cách tổ chức phổ biến và an toàn nhất: Gom tất cả đối tượng tăng trưởng vào Body 1, và tất cả đối tượng giảm sút hoặc dao động vào Body 2.
Tự tay kết hợp Chủ ngữ, Động từ, Giới từ và Thời gian để tạo câu Band 8.0+ chuẩn xác tức thì.
Dạng bài chỉ có 1 mốc thời gian cụ thể (hoặc hoàn toàn không có thời gian). Trọng tâm là so sánh đối chiếu đa chiều.
Prompt: "The chart below shows information about students studying in six main subjects at a US university in 2010."
Prompt: "The charts give information about world forest and timber in five different regions."
| Khu Vực (Region) | % Rừng Thế Giới (Forest Share) | % Gỗ Khai Thác (Timber Share) | Đặc Tính Tương Quan Đối Chiếu |
|---|---|---|---|
| Africa | 27% (Highest) | 9% (Lowest) | Nhiều rừng nhất nhưng sản xuất gỗ ít nhất (chênh lệch gấp 3 lần nghịch đảo). |
| North America | 25% (2nd Highest) | 30% (Highest) | Dẫn đầu tuyệt đối về tỷ lệ cung cấp gỗ trên toàn cầu. |
| Europe | 18% | 20% | Tỷ lệ tương đối cân bằng và ổn định giữa diện tích rừng và sản lượng gỗ. |
| South America | 16% | 23% | Sản lượng gỗ vượt trội hơn so với tỷ trọng che phủ rừng. |
| Asia | 14% (Lowest) | 18% | Tỷ lệ che phủ rừng thấp nhất nhưng mức khai thác gỗ vẫn đạt mức trung bình. |
Không còn xu hướng theo thời gian. Mọi ý tưởng đều tập trung vào phân tích độ lớn cực trị, khoảng cách chênh lệch và thế đối lập A vs B.
Đối tượng hoặc khu vực nào sở hữu số liệu vượt trội nhất hoặc rơi vào mức thấp nhất?
Hạng mục nào chứng kiến the most significant gap giữa các đối tượng (thường gặp ở Bar Chart)?
Nếu có 2 đối tượng chính (Nam/Nữ): A hơn B ở mảng nào & B hơn A ở mảng nào?
Nếu có 3 đối tượng trở lên: A nhất mảng nào, B nhất mảng nào, C nhất mảng nào?
"Overall, it is clear that [Highest item] accounts for the largest proportion/figure, whereas [Lowest item] is the least significant. Additionally, [Category X] displays the most significant gap between [A] and [B]."
"Overall, what stands out from the chart is that [Subject A] outnumbered [Subject B] in most surveyed categories, with [Subject C] being the sole exception. Another noteworthy feature is that [Category Y] recorded an almost identical figure for both genders."
"Overall, what stands out from the chart is that Finance attracted the highest number of students regardless of gender, whereas Engineering was the least popular choice. Additionally, while male students outnumbered females in subjects like Economics and Mathematics, the opposite pattern was seen in Marketing and Accounting."
"Overall, it is clear that Africa tops the list in terms of global forest coverage, while North America is the foremost producer of timber. Another noteworthy feature is that Africa's contribution to world timber is disproportionately small compared to its expansive forest area."
Trọn bộ mẫu câu Thân bài 1, Thân bài 2 và các mẫu so sánh đắt giá đã được tích hợp đầy đủ tại tab 4.
2 hướng tổ chức tối ưu: Nhóm số liệu thống trị (Body 1) và Nhóm còn lại kèm tương phản (Body 2), kết hợp các cấu trúc so sánh học thuật đắt giá.
Mẫu câu chuẩn học thuật chia 2 phân đoạn rõ ràng, làm nổi bật đối tượng thống trị và đối lập.
Dành để báo cáo các hạng mục cao nhất hoặc nhóm đối tượng vượt trội:
Dành để báo cáo các hạng mục còn lại, sự tương phản và các giá trị thấp nhất:
Hệ thống các cấu trúc so sánh học thuật phong phú (The highest, The second highest, Similarities, Contrasts) giúp đa dạng hóa ngữ pháp và từ vựng.