Overview Radar SweepQuét 2 Điểm Vàng Cho Phần Overview (5 Giây)
Tia Quét 1: Xu hướng tổng thể (General Trajectory)
Overall, while renewable energy consumption experienced a dominant upward trajectory, fossil fuels saw a steady and sustained decline throughout the period.
Nhìn chung, trong khi tiêu thụ năng lượng tái tạo có xu hướng tăng chủ đạo, nhiên liệu hóa thạch lại giảm đều đặn trong suốt giai đoạn.
Tia Quét 2: Điểm cực trị (Peak & Dominance)
In addition, solar energy reached the highest overall volume by the end of the timeline, whereas nuclear power remained consistently the lowest contributor.
Ngoài ra, năng lượng mặt trời đạt sản lượng cao nhất vào cuối chu kỳ, trong khi điện hạt nhân luôn duy trì mức đóng góp thấp nhất.
Rocket Surge — Tăng Phi Mã / Vọt Đột Biến
Tốc độ cực nhanh và biên độ cực lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
Đồng Bộ 4 Cấu Trúc Câu Band 8.0+ Cho Chuyển Động Này
Cấu trúc 1: Subject + Verb + Adverb
The consumption of coalsurgedprecipitouslyfrom20 to 85 million tons.
Cấu trúc 2: There was a + Adj + Noun
There was a precipitous surge in coal consumptionto85 million tons.
Cấu trúc 3: A/An + Adj + Noun was recorded
A precipitous surge was recorded in the figure for coal over the period.
Cấu trúc 4: Subject + witnessed / experienced
Coal consumptionwitnesseda precipitous surgeof65 million tons.
Preposition Dynamic Ruler
Giải Mã Triệt Để Bẫy Giới Từ: BY vs TO vs AT
Thước đo trực quan hóa quy tắc ngữ pháp danh từ đếm được (Countable) & không đếm được (Uncountable). Kéo thanh trượt để tự động tính toán chênh lệch.
Grammar Rule:The number of + plural noun (visitors / cars) + singular verb (stood at / rose by). Tuyệt đối không dùng amount of visitors!
▲ chênh lệch BY 55,000 visitors
20k
75k
Câu văn chuẩn ngữ pháp IELTS Task 1 được tạo tự động:
In 2010, the number of international visitors stood AT 20,000, before rising BY 55,000 to reach 75,000 in 2020.
Giới từ "BY" (Khoảng cách chênh lệch)
Chỉ biên độ tăng hoặc giảm (lấy số cuối trừ số đầu). Không bao giờ chỉ mức đích đến.
increased BY 55,000 visitors (tăng thêm 55,000 khách)
Giới từ "TO" (Mốc đích đến)
Chỉ đích số liệu chạm tới tại thời điểm kết thúc chu kỳ.
rose TO 75,000 visitors (tăng tới mốc 75,000 khách)
Giới từ "AT" (Trạng thái đứng yên)
Dùng với các động từ tĩnh: stood at, remained at, peaked at, hovered at.
stood AT 20,000 visitors (đứng tại mức 20,000 khách)
Static Ratio & Proportion Arena
Biểu Đồ Tròn & So Sánh Tỷ Lệ Phân Số (Fractions)
Nhấp vào từng lát cắt để xem cách diễn đạt phân số và công thức so sánh thị phần Band 8.0+.
Over half / A majority (Hơn một nửa)51% – 59% • Ví dụ: 54% thị phần
54%
Approximately a third (Gần một phần ba)30% – 34% • Ví dụ: 31% thị phần
31%
A quarter (Một phần tư)24% – 26% • Ví dụ: 25% thị phần
25%
A tiny fraction (Một tỷ lệ rất nhỏ)3% – 8% • Ví dụ: 5% thị phần
5%
Mẫu câu so sánh thị phần tương phản (Contrast Formula):
Category A accounted for the lion's share at 54% (over half), whereas Category B constituted a mere fraction of just 5%.
Category A (Dominant Market)
54% • The Lion's Share (Over half)
Band 8.0+ Collocation Arsenal (Cụm từ ghi điểm)
accounted for the lion's sharerepresented over halfconstituted the vast majority
Model Contrast Sentence (Câu mẫu Task 1)
Category A accounted for the lion's share at 54% (over half), whereas Category D constituted a mere fraction of just 5%.