CHƯƠNG MỚI
Tiểu sử & khởi đầu
Biography & Early Beginnings
EMH
Thư viện
119 bài
IELTS Reading
William Henry Perkin
🎬 Thẻ phân cảnh
📜 Dòng chảy toàn bài
Reset
List
Practice Test (13Q) ↗
Flashcard
Vietnamese
Audio
Video Mode
Music
Chương 1: Tiểu sử & khởi đầu
Biography & Early Beginnings
🎬
Minh họa phân cảnh
Phân cảnh 1
Câu
1
/ 18
✦
2 từ vựng
Trước
Sau
Chương 1/8
Sự ngạc nhiên của thuyền trưởng Cook
Phát đoạn này
Câu 1 / 20
Tiếng Việt
0.8x
1.0x
1.2x
00:00
/
02:15
Chương 1
Câu 1/10
1.0x
VN Sub
pioneer
noun
/ˌpaɪəˈnɪər/
✕
ĐỊNH NGHĨA & TỪ ĐỒNG NGHĨA
a person who is among the first to explore or develop a new area of knowledge or activity
GIẢI NGHĨA HỌC THUẬT TIẾNG VIỆT
Người tiên phong mở đường trong một lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật hoàn toàn mới.
💡
MẸO NHỚ TRỰC QUAN
Flashcard Studio
✕
⟳ Nhấp để lật nghĩa Tiếng Việt
⟳ Nhấp để trở lại mặt trước
Thẻ 1 / 5
❮ Trước
Sau ❯
Quay lại Cinematic Reading
IELTS Split-Screen Reading Simulator
Làm bài thi đầy đủ (13 câu) ↗
Nộp bài & Chấm điểm
✕
📖 Câu bài đọc
📚 Kho 119 đề thi
✕
Mở Thư viện 119 bài dạng lưới ↗
Tất cả
Business
Environment
History
People
Psychology
Science